lưỡng bội
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạng thái có hai bộ nhiễm sắc thể: "lưỡng bội" chỉ trạng thái của tế bào hoặc cơ thể có hai bộ nhiễm sắc thể tương đồng, một từ bố và một từ mẹ. Đây là trạng thái phổ biến ở hầu hết các sinh vật nhân thực.
- Sinh vật có hai bộ nhiễm sắc thể: "lưỡng bội" cũng được dùng để chỉ cá thể hoặc loài có bộ nhiễm sắc thể kép.
Tính từ:
- Thuộc về trạng thái có hai bộ nhiễm sắc thể: Dùng để mô tả tế bào, mô, hoặc sinh vật có hai bộ nhiễm sắc thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hầu hết tế bào trong cơ thể người đều ở trạng thái lưỡng bội. (Đa số tế bào cơ thể người chứa hai bộ nhiễm sắc thể.)
- Lưỡng bội là cơ sở cho sự đa dạng di truyền ở sinh vật. (Trạng thái hai bộ nhiễm sắc thể giúp tạo ra biến dị di truyền.)
Tính từ:
- Tế bào lưỡng bội có hai bản sao của mỗi gen. (Tế bào mang hai bộ nhiễm sắc thể chứa hai phiên bản của mỗi gen.)
- Cây lúa là một loài lưỡng bội. (Cây lúa có bộ nhiễm sắc thể kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lưỡng bội đôi": trạng thái có bốn bộ nhiễm sắc thể, thường gặp ở thực vật lai xa.
- Lúa mì hiện đại là kết quả của hiện tượng lưỡng bội đôi. (Lúa mì ngày nay có bốn bộ nhiễm sắc thể nhờ lai xa.)
"hiện tượng lưỡng bội": quá trình hình thành trạng thái có hai bộ nhiễm sắc thể.
- Hiện tượng lưỡng bội xảy ra khi giao tử kết hợp trong thụ tinh. (Sự kết hợp giao tử tạo ra tế bào có hai bộ nhiễm sắc thể.)
Biến thể và từ gần giống
Đơn bội (danh từ): trạng thái có một bộ nhiễm sắc thể — trái nghĩa với lưỡng bội.
- Tế bào sinh dục là đơn bội. (Tế bào trứng và tinh trùng chỉ có một bộ nhiễm sắc thể.)
Đa bội (danh từ): trạng thái có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể.
- Một số loài thực vật là đa bội. (Một số loài cây có ba hoặc bốn bộ nhiễm sắc thể.)
Từ đồng nghĩa
- Nhị bội: từ đồng nghĩa phổ biến trong sinh học, chỉ trạng thái hai bộ nhiễm sắc thể.
- Tế bào nhị bội có ký hiệu 2n. (Tế bào hai bộ nhiễm sắc thể được ký hiệu là 2n.)
Thành ngữ liên quan
- Lưỡng bội hóa: quá trình biến đổi từ đơn bội thành lưỡng bội.
- Lưỡng bội hóa giúp duy trì tính ổn định di truyền. (Quá trình tạo hai bộ nhiễm sắc thể giúp bảo toàn thông tin di truyền.)